臨時造的形式詞

lâm thì tạo đích hình thức từ

Hán Việt: lâm thì tạo đích hình thức từ

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (tạo) + (đích) + (hình) + (thức) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨時造的形式詞 ínshí zào de xíngshìcí n. <lg.> nonce word