臨財毋苟得,臨難毋苟免
Pinyin: lín cái wù gǒu dé,lín nàn wù gǒu miǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 財 (tài) + 毋 (vô) + 苟 (cẩu) + 得 (đắc) + , + 臨 (lâm) + 難 (nan) + 毋 (vô) + 苟 (cẩu) + 免 (miễn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毋:不;苟:随便;难:危难。面对钱财,不随便求取;面临危难,不苟且偷生。
Pinyin: lín cái wù gǒu dé,lín nàn wù gǒu miǎn
Cấu tạo: 臨 (lâm) + 財 (tài) + 毋 (vô) + 苟 (cẩu) + 得 (đắc) + , + 臨 (lâm) + 難 (nan) + 毋 (vô) + 苟 (cẩu) + 免 (miễn)