爲虺弗摧,爲蛇若何

wéi huǐ fú cuī,wéi shé ruò hé

Pinyin: wéi huǐ fú cuī,wéi shé ruò hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hủy) + (phất) + (tồi) + + (vi) + (xà) + (nhược) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虺:小蛇;弗:不;摧:消灭。小蛇不打死,大了就难办。比喻不乘胜将敌人歼灭,必有后患。
  • Tân Hoa Tự Điển 虺小蛇;弗不;摧消灭。小蛇不打死,大了就难办。比喻不乘胜将敌人歼灭,必有后患。