主体精神

zhǔ tǐ jīng shénchủ thể tinh thần

Hán Việt: chủ thể tinh thần · Pinyin: zhǔ tǐ jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần chủ thể

Đức

  • Handedict Konzept

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 主体思想 · 精神上的 · 精神作用