主体思想

zhǔ tǐ sī xiǎngchủ thể tư tưởng

Hán Việt: chủ thể tư tưởng · Pinyin: zhǔ tǐ sī xiǎng

Tổng quan

Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 思 (tư) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ thể tư tưởng
  • Tần suất từ Tư tưởng Chủ thể (ý thức hệ của Bắc Triều Tiên về độc lập chính trị, kinh tế và quân sự)

Eng

  • JMdict Juche (North Korean political ideology)
  • Cihui Juche Idea (North Korean ideology of political, economic and military independence)
  • Tần suất từ Juche Idea (North Korean ideology of political, economic and military independence)

Đức

  • Handedict Chuch'e-Ideologie (S, Pol)

ja

  • JMdict 主体思想(チュチェしそう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 思想丰富的 · 思想动摇的