主观判断法

chủ quan phán đoạn pháp

Hán Việt: chủ quan phán đoạn pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 判 (phán) + 斷 (đoạn) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp chủ quan
  • Biên soạn 主觀判斷法 hǔguān pànduànfǎ n. heuristic method

Eng

  • Cihui 主觀判斷法 hǔguān pànduànfǎ n. heuristic method

Từ liên quan

Gần nghĩa

主觀能動性 · 主观能动性 · 主观主义 · 主觀唯心主義 · 主观唯心主义 · 主观与客观 · 主观的述句 · 主观臆断