主观臆断

zhǔ guān yì duànchủ quan ức đoạn

Hán Việt: chủ quan ức đoạn · Pinyin: zhǔ guān yì duàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

臆断:凭臆想进行判断。不依旧客观实际情况,只凭主观对事物做出判断。

Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 臆 (ức) + 斷 (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tưởng tượng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臆断:凭臆想进行判断。不依旧客观实际情况,只凭主观对事物做出判断。
  • Kaggle Zh-Vi get sth inone's head

Eng

  • Cihui get sth inone's head
  • Tần suất từ get sth inone's head

Từ liên quan

Gần nghĩa

主观主义 · 主觀能動性 · 主观性 · 主观的 · 主观能动性 · 主觀唯心主義 · 主观唯心主义 · 主观世界