主观的述句

chủ quan đích thuật cú

Hán Việt: chủ quan đích thuật cú

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 觀 (quan) + 的 (đích) + 述 (thuật) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu chủ quan
  • Biên soạn 主觀的述句 hǔguān de shùjù n. subjective statement

Eng

  • Cihui 主觀的述句 hǔguān de shùjù n. subjective statement

Từ liên quan

Gần nghĩa

主觀能動性 · 主观能动性 · 主观主义 · 主觀唯心主義 · 主观唯心主义 · 主观与客观 · 主观判断法 · 主观臆断