主语言数据库

chủ ngữ ngôn sổ cứ khố

Hán Việt: chủ ngữ ngôn sổ cứ khố

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ sở dữ liệu gốc
  • Biên soạn 主語言數據庫 hǔyǔyán shùjùkù p.w. host-language database

Eng

  • Cihui 主語言數據庫 hǔyǔyán shùjùkù p.w. host-language database

Từ liên quan

Gần nghĩa

主语主导语言 · 主语取向语言 · 主语突出语言 · 主语和谓语 · 主语明显语 · 主语补足语