舉頭三尺有神明

cử đầu tam xích hữu thần minh

Hán Việt: cử đầu tam xích hữu thần minh

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đầu) + (tam) + (xích) + (hữu) + (thần) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 舉頭三尺有神明 ǔtóu sān chǐ yǒu shénmíng f.e. There is a witness everywhere.