舉如鴻毛,取如拾遺
Pinyin: jǔ rú hóng máo,qǔ rú shí yí
Tổng quan
Cấu tạo: 舉 (cử) + 如 (như) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao) + , + 取 (thủ) + 如 (như) + 拾 (thập) + 遺 (di)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举一根羽毛,拾一件东西。比喻事情容易做,不费气力。
Pinyin: jǔ rú hóng máo,qǔ rú shí yí
Cấu tạo: 舉 (cử) + 如 (như) + 鴻 (hồng) + 毛 (mao) + , + 取 (thủ) + 如 (như) + 拾 (thập) + 遺 (di)