舉行年市的場所
cử hành niên thị đích tràng sở
Hán Việt: cử hành niên thị đích tràng sở · Pinyin: jǔ xíng nián shì de chǎng suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 年 (niên) + 市 (thị) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)