乃後

nãi hậu

Hán Việt: nãi hậu

Tổng quan

(Cổ văn) Rồi mới: 五讓,乃後許爲王 Năm lần nhường ngôi, rồi mới cho được làm vua (Sử kí: Sở thế gia)

Cấu tạo: 乃 (nãi) + 后 (hậu)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác 五讓,乃後許爲王 Năm lần nhường ngôi, rồi mới cho được làm vua (Sử kí: Sở thế gia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乃且 · 乃东 · 乃乃 · 乃兄 · 乃去 · 乃尔 · 乃往 · 乃是