么裊

ma niểu

Hán Việt: ma niểu

Tổng quan

Cấu tạo: 麼 (ma) + 裊 (niểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 么点 · 幺二 · 幺点 · 袅娜 · 袅袅 · 裊繞 · 裊課