义塾

yì shúnghĩa thục

Hán Việt: nghĩa thục · Pinyin: yì shú

Tổng quan

trường học miễn phí

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时不收学费的私塾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

不收學費的私塾。

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 塾 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa thục: trường học miễn phí
  • Biên soạn p.w. <trad.> private/community free schools M:¹jiā

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时不收学费的私塾。

Eng

  • Cihui 義塾 ìshú p.w. <trad.> private/community free schools M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 义乌 · 义交 · 义人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 义军