之死不渝

zhī sǐ bù yúchi tử bất du

Hán Việt: chi tử bất du · Pinyin: zhī sǐ bù yú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

至死不变。形容忠贞不二。同“之死靡它”。

Cấu tạo: 之 (chi) + 死 (tử) + 不 (bất) + 渝 (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"之死靡它"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

之死靡他 · 之死靡它 · 之死靡二