烏爾蘇拉馮德萊恩
ô nhĩ tô lạp phùng đức lai ân
Hán Việt: ô nhĩ tô lạp phùng đức lai ân · Pinyin: wū ěr sū lā féng dé lái ēn
Tổng quan
Cấu tạo: 烏 (ô) + 爾 (nhĩ) + 蘇 (tô) + 拉 (lạp) + 馮 (phùng) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 恩 (ân)