烏格列戈爾斯克

wū gé liè gē ěr sī kè ô cách liệt qua nhĩ tư khắc

Hán Việt: ô cách liệt qua nhĩ tư khắc · Pinyin: wū gé liè gē ěr sī kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ô) + (cách) + (liệt) + (qua) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)