乐蒂

lè dìnhạc đế

Hán Việt: nhạc đế · Pinyin: lè dì

Tổng quan

Betty Loh Ti, nữ diễn viên Trung Quốc

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 蒂 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Betty Loh Ti
  • Google Alex v6 Lạc Đế

Eng

  • Cihui Betty Loh Ti, Chinese actress

Đức

  • Handedict Betty Loh Ti (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人