首席法官

shǒu xí fǎ guānthủ tịch pháp quan

Hán Việt: thủ tịch pháp quan · Pinyin: shǒu xí fǎ guān

Tổng quan

Chánh án Tòa án tối cao

Cấu tạo: 首 (thủ) + 席 (tịch) + 法 (pháp) + 官 (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Chief Justice

Đức

  • Handedict Vorsitzender Richter

Từ liên quan

Gần nghĩa

法官任期 · 首席代表 · 首席监督 · 法官制定的 · 法官席 · 法官的 · 法官的职位 · 首席书记官