喬瑟伕雪利登拉芬努
kiều sắt phu tuyết lợi đăng lạp phân nỗ
Hán Việt: kiều sắt phu tuyết lợi đăng lạp phân nỗ · Pinyin: qiáo sè fū xuě lì dēng lā fēn nǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 喬 (kiều) + 瑟 (sắt) + 伕 (phu) + 雪 (tuyết) + 利 (lợi) + 登 (đăng) + 拉 (lạp) + 芬 (phân) + 努 (nỗ)