乖儿 quai nhi Hán Việt: quai nhi Tổng quan Cấu tạo: 乖 (quai) + 兒 (nhi)Hán Việtquai nhiTừ loạidanhCấu tạo乖 + 兒 · quai + nhi nghĩa thành phần: quai + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 con ngoanMainlandKaggle Zh-Vi lamblingEngCihui lambling Từ liên quan Gần nghĩa乖乖 · 乖僻 · 乖刺 · 乖剌 · 乖巧 · 乖异 · 乖张 · 乖張