乘勝

chéng shèngthừa thắng

Hán Việt: thừa thắng · Pinyin: chéng shèng

Tổng quan

thừa thắng

Cấu tạo: 乘 (thừa) + 勝 (thắng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thừa thắng
  • Biên soạn 乘勝 héngshèng v.o. exploit a victory

Eng

  • Cihui to follow up a victory; to pursue retreating enemy
  • Tần suất từ 乘勝 héngshèng v.o. exploit a victory

other

  • Nguồn khác Nhân lúc đang được, đang hơn mà làm tới

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘興 · 乘涼 · 乘務 · 乘勢