乙酰甲醇

Tổng quan

Cấu tạo: 乙 (ất) + 酰 + 甲 (giáp) + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oxyacetone

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oxyacetone

Eng

  • Cihui oxyacetone

Từ liên quan

Gần nghĩa

乙酰胆碱 · 乙酰苯胺 · 甲醇中毒 · 甲醇化物 · 乙酰丙嗪 · 乙酰丙酮 · 乙酰化器 · 乙酰吡啶