甲醇中毒

jiǎ chún zhōng dúgiáp thuần trung độc

Hán Việt: giáp thuần trung độc · Pinyin: jiǎ chún zhōng dú

Tổng quan

ngộ độc cồn metylic

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 醇 (thuần) + 中 (trung) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngộ độc methanol
  • Tần suất từ ngộ độc cồn metylic

Từ liên quan

Gần nghĩa

中毒途径 · 甲醇化物 · 中毒性 · 中毒的 · 中毒酶 · 中毒性病 · 甲醇分解 · 中毒性病的