九千一百二十六

jiǔ qiān yī bǎi èr shí liù cửu thiên nhất bách nhị thập lục

Hán Việt: cửu thiên nhất bách nhị thập lục · Pinyin: jiǔ qiān yī bǎi èr shí liù

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thiên) + (nhất) + (bách) + (nhị) + (thập) + (lục)