书写中枢

thư tả trung xu

Hán Việt: thư tả trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: 書 (thư) + 寫 (tả) + 中 (trung) + 樞 (xu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm viết
  • Biên soạn 書寫中樞 hūxiě zhōngshū p.w. writing center

Eng

  • Cihui 書寫中樞 hūxiě zhōngshū p.w. writing center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中枢神经 · 中樞神經 · 书写不能 · 书写倒错 · 书写符号 · 书写语言 · 中枢梢 · 书写不能症