書籍加工流水線

shū jí jiā gōng liú shuǐ xiàn thư tịch gia công lưu thủy tuyến

Hán Việt: thư tịch gia công lưu thủy tuyến · Pinyin: shū jí jiā gōng liú shuǐ xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tịch) + (gia) + (công) + (lưu) + (thủy) + (tuyến)