乳痂

rǔ jiānhũ già

Hán Việt: nhũ già · Pinyin: rǔ jiā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【乳痂】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(medicine) cradle cap"]]]}]

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 痂 (già)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (medicine) cradle cap

Eng

  • JMdict cradle cap
  • JMdict milk scall
  • JMdict crusta lactea
  • JMdict milk crust
  • Cihui (medicine) cradle cap
  • Tần suất từ (medicine) cradle cap

ja

  • JMdict 乳痂(にゅうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化