乾峯

kiền phong

Hán Việt: kiền phong

Tổng quan

CÀN PHONG Thiền sư sống vào cuối đời Đường, nối pháp Động Sơn Lương Giới, tông Tào Động. Sư trụ ở Việt Châu (tỉnh Chiết Giang) Trung Quốc

Cấu tạo: 干 (kiền) + 峰 (phong)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác nối pháp Động Sơn Lương Giới, tông Tào Động
  • Nguồn khác Sư trụ ở Việt Châu (tỉnh Chiết Giang) Trung Quốc

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季