乾殭 kiền cương Hán Việt: kiền cương Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干枯僵死。 Cấu tạo: 干 (kiền) + 僵 (cương)Hán Việtkiền cươngCấu tạo干 + 僵 · kiền + cương nghĩa thành phần: kiền + cương Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季