乾癆 kiền lao Hán Việt: kiền lao Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即干血痨。 Cấu tạo: 干 (kiền) + 痨 (lao)Hán Việtkiền laoCấu tạo干 + 痨 · kiền + lao nghĩa thành phần: kiền + lao Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季