亂畫
loạn họa
Hán Việt: loạn họa · Pinyin: luàn huà
Tổng quan
vẽ nguệch ngoạc
Nghĩa
Việt
- Cihui hình vẽ bậy
- Cihui nguệch ngoạc
- Tần suất từ grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...), (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác)
- Biên soạn 亂畫 uànhuà* v. scribble; scrawl
Mainland
- Kaggle Zh-Vi graffito
Eng
- Cihui to doodle; graffito; doodle
- Tần suất từ 亂畫 uànhuà* v. scribble; scrawl
Đức
- Handedict Graffiti