予以實際的幫助
dư dĩ thật tế đích bang trợ
Hán Việt: dư dĩ thật tế đích bang trợ · Pinyin: yǔ yǐ shí jì de bāng zhù
Tổng quan
Cấu tạo: 予 (dư) + 以 (dĩ) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích) + 幫 (bang) + 助 (trợ)
Hán Việt: dư dĩ thật tế đích bang trợ · Pinyin: yǔ yǐ shí jì de bāng zhù
Cấu tạo: 予 (dư) + 以 (dĩ) + 實 (thật) + 際 (tế) + 的 (đích) + 幫 (bang) + 助 (trợ)