事急顧不得戒律
sự cấp cố bất đắc giới luật
Hán Việt: sự cấp cố bất đắc giới luật · Pinyin: shì jí gù bu de jiè lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 事 (sự) + 急 (cấp) + 顧 (cố) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 戒 (giới) + 律 (luật)
Hán Việt: sự cấp cố bất đắc giới luật · Pinyin: shì jí gù bu de jiè lǜ
Cấu tạo: 事 (sự) + 急 (cấp) + 顧 (cố) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 戒 (giới) + 律 (luật)