事業家

shì yè jiāsự nghiệp gia

Hán Việt: sự nghiệp gia · Pinyin: shì yè jiā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以经营某种事业并力使其成功作为目的的人。

Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 事業家 hìyèjiā n. entrepreneur M:²wèi

Eng

  • JMdict enterprising man
  • JMdict businessman
  • JMdict industrialist
  • Cihui 事業家 hìyèjiā n. entrepreneur M:²wèi

ja

  • JMdict 事業家(じぎょうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

事業心 · 事業線 · 事業 · 事業單位 · 事業有成 · 事业费 · 事業部 · 事业兴旺