事業線

shì yè xiànsự nghiệp tuyến

Hán Việt: sự nghiệp tuyến · Pinyin: shì yè xiàn

Tổng quan

(tiếng lóng) khe ngực

Cấu tạo: 事 (sự) + 業 (nghiệp) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuật xem tướng tay) đường sự nghiệp

Eng

  • Cihui (palmistry) fate line; career prospects line (running vertically up the palm to the base of the middle finger); (slang) cleavage

Từ liên quan

Gần nghĩa

事業心 · 事業 · 事業單位 · 事業有成 · 事业家 · 事业费 · 事業部 · 事業家