事項處理管理系統

sự hạng xử lí quản lí hệ thống

Hán Việt: sự hạng xử lí quản lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (sự) + (hạng) + (xử) + (lí) + (quản) + (lí) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui transaction processing management system (TPMS)