二倍的

nhị bội đích

Hán Việt: nhị bội đích

Tổng quan

(từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi, (âm nhạc) đôi

Cấu tạo: 二 (nhị) + 倍 (bội) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kép
  • Tần suất từ (từ hiếm,nghĩa hiếm) hai, đôi, (âm nhạc) đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi duple

Eng

  • Tần suất từ duple

Từ liên quan

Gần nghĩa

二倍体 · 二倍性 · 二倍期 · 二倍体阶段 · 二倍體植物 · 二倍化 · 二倍核 · 二倍