二元一次方程組

èr yuán yī cì fāng chéng zǔ nhị nguyên nhất thứ phương trình tổ

Hán Việt: nhị nguyên nhất thứ phương trình tổ · Pinyin: èr yuán yī cì fāng chéng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (nguyên) + (nhất) + (thứ) + (phương) + (trình) + (tổ)