二十四番花信风
nhị thập tứ phiên hoa tín phong
Hán Việt: nhị thập tứ phiên hoa tín phong
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 番 (phiên) + 花 (hoa) + 信 (tín) + 风 (phong)
Hán Việt: nhị thập tứ phiên hoa tín phong
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 番 (phiên) + 花 (hoa) + 信 (tín) + 风 (phong)