二十四祖师子尊者
nhị thập tứ tổ sư tử tôn giả
Hán Việt: nhị thập tứ tổ sư tử tôn giả
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 祖 (tổ) + 师 (sư) + 子 (tử) + 尊 (tôn) + 者 (giả)
Hán Việt: nhị thập tứ tổ sư tử tôn giả
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 祖 (tổ) + 师 (sư) + 子 (tử) + 尊 (tôn) + 者 (giả)