二十四考中書令
nhị thập tứ khảo trung thư lệnh
Hán Việt: nhị thập tứ khảo trung thư lệnh · Pinyin: èr shí sì kǎo zhōng shū lìng
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 考 (khảo) + 中 (trung) + 書 (thư) + 令 (lệnh)