二千三百四十六
nhị thiên tam bách tứ thập lục
Hán Việt: nhị thiên tam bách tứ thập lục · Pinyin: èr qiān sān bǎi sì shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhị thiên tam bách tứ thập lục · Pinyin: èr qiān sān bǎi sì shí liù
Cấu tạo: 二 (nhị) + 千 (thiên) + 三 (tam) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)