二名 nhị danh Hán Việt: nhị danh Tổng quan hai tên Cấu tạo: 二 (nhị) + 名 (danh)Hán Việtnhị danhTừ loạidanhCấu tạo二 + 名 · nhị + danh nghĩa thành phần: nhị + danh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hai tênVietPhrases hai tênTần suất từ hai tên Từ liên quan Gần nghĩa二名法 · 二名制的 · 二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个