二維計算機圖形

èr wéi jì suàn jī tú xíng nhị duy kế toán ki đồ hình

Hán Việt: nhị duy kế toán ki đồ hình · Pinyin: èr wéi jì suàn jī tú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (duy) + (kế) + (toán) + (ki) + (đồ) + (hình)