二級失業救濟金

èr jí shī yè jiù jì jīn nhị cấp thất nghiệp cứu tể kim

Hán Việt: nhị cấp thất nghiệp cứu tể kim · Pinyin: èr jí shī yè jiù jì jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (cấp) + (thất) + (nghiệp) + (cứu) + (tể) + (kim)