二零一零年日程表

èr líng yī líng nián rì chéng biǎo nhị linh nhất linh niên nhật trình biểu

Hán Việt: nhị linh nhất linh niên nhật trình biểu · Pinyin: èr líng yī líng nián rì chéng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (linh) + (nhất) + (linh) + (niên) + (nhật) + (trình) + (biểu)