五内俱崩

wǔ nèi jù bēngngũ nội câu băng

Hán Việt: ngũ nội câu băng · Pinyin: wǔ nèi jù bēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

伤心得连内脏都破碎了。形容极度哀痛。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 內 (nội) + 俱 (câu) + 崩 (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤心得连内脏都破碎了。形容极度哀痛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

五内如焚 · 五内俱焚 · 五内俱裂 · 五内沸然