五尺之僮 wǔ chǐ zhī tóng·ngũ xích chi đồng Hán Việt: ngũ xích chi đồng · Pinyin: wǔ chǐ zhī tóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指尚未成年的儿童。古尺短,故称。同“五尺之童”。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 尺 (xích) + 之 (chi) + 僮 (đồng)Pinyinwǔ chǐ zhī tóngHán Việtngũ xích chi đồngCấu tạo五 + 尺 + 之 + 僮 · ngũ + xích + chi + đồng nghĩa thành phần: ngũ + xích + chi + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五尺之童"。 Từ liên quan Gần nghĩa五尺之童 · 五尺竖子 · 五尺童子 · 五尺微童 · 五尺之孤 · 五尺豎子